Bài viết thuộc cụm nội dung hồ sơ dược liệu Ngải cứu, tổng hợp các thành phần hóa học chính đã được ghi nhận trong ngải cứu và mức độ bằng chứng khoa học hiện có, đặc biệt lưu ý về thành phần cần thận trọng.
Thành phần hóa học chính
Ngải cứu (Artemisia vulgaris) chứa nhiều nhóm hợp chất đã được các nghiên cứu hóa thực vật ghi nhận, trong đó đáng chú ý gồm:
- Tinh dầu: chứa nhiều hợp chất khác nhau, trong đó cineol và thujone thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về ngải cứu và các loài cùng chi Artemisia.
- Flavonoid: nhóm hợp chất phổ biến trong thực vật, được nghiên cứu quan tâm về khả năng chống oxy hóa.
- Tanin: góp phần vào một số đặc tính của dược liệu như vị chát nhẹ và một số hoạt tính sinh học được nghiên cứu.
- Coumarin và các hợp chất khác: một số nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện với hàm lượng thay đổi tùy điều kiện trồng và thu hái.
[CẦN KIỂM DUYỆT] Hàm lượng chính xác của từng hoạt chất trong ngải cứu phụ thuộc nhiều yếu tố (giống cây, thổ nhưỡng, mùa vụ, kỹ thuật chiết xuất) và có sự khác biệt giữa các nghiên cứu; số liệu phần trăm cụ thể không được nêu ở đây để tránh gây hiểu lầm về độ chính xác.
Thujone – thành phần cần đặc biệt lưu ý
Thujone là một hợp chất trong tinh dầu của nhiều loài Artemisia, bao gồm ngải cứu. Đây là thành phần được các tài liệu khoa học ghi nhận có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương nếu tích lũy với liều cao hoặc dùng kéo dài, thậm chí có ghi nhận về độc tính thần kinh trong y văn quốc tế đối với các sản phẩm có hàm lượng thujone cao (như một số loại rượu absinthe truyền thống trước đây có chứa chiết xuất ngải đắng, một loài khác cùng họ).
[CẦN KIỂM DUYỆT] Hàm lượng thujone cụ thể trong ngải cứu (Artemisia vulgaris) trồng tại Việt Nam, cũng như ngưỡng an toàn cụ thể khi dùng qua đường ăn uống thông thường (như món trứng ngải cứu), chưa được nghiên cứu và công bố đầy đủ, rộng rãi. Đây là lý do các khuyến cáo về việc không nên ăn ngải cứu liên tục hàng ngày trong thời gian dài mang tính thận trọng hợp lý, dù chưa có số liệu ngưỡng chính xác cho người Việt Nam.
Thujone là lý do chính khiến ngải cứu được xếp vào nhóm dược liệu “cần thận trọng về liều lượng” hơn là nhóm “dùng thoải mái hàng ngày” như nhiều loại rau gia vị khác.
Những gì nghiên cứu hiện đại đã ghi nhận
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn của chiết xuất ngải cứu. Các kết quả này góp phần giải thích một phần cơ sở khoa học cho một số công năng đã được ghi nhận trong YHCT. Tuy nhiên, cần lưu ý phân biệt các nghiên cứu về Artemisia vulgaris (ngải cứu) với các nghiên cứu về Artemisia annua (thanh hao hoa vàng, nguồn gốc artemisinin trị sốt rét) – đây là hai loài khác nhau với mức độ nghiên cứu khoa học rất khác nhau.
[CẦN KIỂM DUYỆT] Phần lớn nghiên cứu chuyên sâu về dược lý và độc tính của chi Artemisia tập trung vào thanh hao hoa vàng hơn là ngải cứu thông thường; số lượng nghiên cứu lâm sàng trên người về ngải cứu (Artemisia vulgaris) còn hạn chế, đặc biệt về ngưỡng an toàn khi dùng lâu dài.
Vì sao cần thận trọng hơn với ngải cứu so với nhiều rau gia vị khác
Khác với các loại rau gia vị – dược liệu như tía tô, rau má có thể dùng hàng ngày với lượng nhỏ mà ít lo ngại, ngải cứu là trường hợp đặc biệt cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ khi dùng liều cao hoặc kéo dài, do thành phần thujone. Đây không có nghĩa là ngải cứu nguy hiểm khi dùng đúng cách với tần suất hợp lý (như món trứng ngải cứu ăn vài lần một tuần), nhưng người dùng nên tránh xu hướng “dùng thay thế bữa ăn hàng ngày” hoặc “dùng liều cao để tăng hiệu quả nhanh” đối với dược liệu này.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng thujone
Hàm lượng thujone trong ngải cứu có thể thay đổi theo giống cây, điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, thời điểm thu hái và phương pháp chế biến. Một số nghiên cứu trên các loài Artemisia khác cho thấy quá trình nấu chín, sấy khô lâu có thể làm giảm một phần hàm lượng tinh dầu dễ bay hơi, bao gồm thujone, so với khi dùng ở dạng tươi sống hoặc chiết xuất đậm đặc. Đây có thể là lý do vì sao các món ăn truyền thống như trứng ngải cứu (được nấu chín) thường được xem là an toàn hơn so với việc uống nước ép ngải cứu tươi đậm đặc hoặc dùng ở dạng chiết xuất cô đặc.
Câu hỏi thường gặp
Ăn trứng ngải cứu 1-2 lần một tuần có an toàn không? Với tần suất vừa phải này, món ăn thường được xem là an toàn với người khỏe mạnh; tuy nhiên nên tránh ăn liên tục hàng ngày trong thời gian dài.
Ngải cứu có phải là nguồn gốc của thuốc trị sốt rét không? Không, đó là thanh hao hoa vàng (Artemisia annua), một loài khác trong cùng chi Artemisia với ngải cứu (Artemisia vulgaris); hai loài có công dụng và mức độ nghiên cứu khoa học khác nhau.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo theo tài liệu Y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, không thay thế chẩn đoán, kê đơn hoặc điều trị từ bác sĩ/thầy thuốc có chuyên môn. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi áp dụng, đặc biệt với phụ nữ có thai, trẻ nhỏ hoặc người đang dùng thuốc điều trị.

