Bài viết thuộc cụm nội dung hồ sơ dược liệu Diếp cá, hướng dẫn cách thu hái, sơ chế và bảo quản diếp cá đúng cách để giữ được dược tính tốt nhất.
Thời điểm thu hái
Diếp cá có thể thu hái quanh năm do là cây thân thảo sống lâu năm, tuy nhiên thời điểm cây phát triển mạnh nhất, lá xanh tốt và có mùi thơm đặc trưng rõ nhất thường vào mùa mưa ẩm (khoảng tháng 4 đến tháng 8 tại nhiều vùng miền Bắc và miền Trung Việt Nam). Nên thu hái vào buổi sáng sớm, sau khi sương đã tan nhưng chưa quá nắng gắt, để lá giữ được độ tươi và hàm lượng tinh dầu tốt nhất.
Nên chọn hái lá và ngọn non, tránh những lá đã già, úa vàng hoặc có dấu hiệu sâu bệnh để đảm bảo chất lượng dược liệu.
Cách thu hái đúng cách
Dùng dao hoặc kéo sạch để cắt phần thân và lá cách gốc khoảng 5-10cm, tránh nhổ cả rễ để cây có thể tiếp tục tái sinh cho các đợt thu hái sau (diếp cá là cây có khả năng tái sinh mạnh nhờ thân rễ bò dưới đất). Nếu thu hái tại vườn nhà, nên tránh khu vực gần đường lớn, khu công nghiệp hoặc nguồn nước ô nhiễm để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Sơ chế sau khi thu hái
Dùng tươi
Rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy, có thể ngâm qua nước muối loãng khoảng 5-10 phút để loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và ký sinh trùng bám trên lá (do diếp cá thường mọc ở nơi đất ẩm). Sau đó để ráo nước trước khi dùng ăn sống, ép nước hoặc giã đắp.
Phơi khô
Sau khi rửa sạch và để ráo, diếp cá có thể phơi trong bóng râm, nơi thoáng gió (không phơi trực tiếp dưới nắng gắt để tránh làm bay hơi quá nhanh lượng tinh dầu và làm giảm chất lượng dược liệu). Phơi cho đến khi lá khô giòn hoàn toàn rồi cất trữ.
Nên ưu tiên phơi trong bóng râm (âm can) hơn là phơi nắng trực tiếp, vì tinh dầu trong diếp cá dễ bay hơi ở nhiệt độ cao, phơi nắng gắt có thể làm giảm đáng kể hoạt tính của dược liệu.
Bảo quản
Diếp cá tươi nên dùng trong ngày hoặc bảo quản ngăn mát tủ lạnh tối đa 2-3 ngày, bọc trong túi hoặc hộp kín để giữ độ tươi. Diếp cá khô nên được cất trong túi kín hoặc lọ thủy tinh có nắp đậy, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao để hạn chế nấm mốc. Nên kiểm tra định kỳ, nếu phát hiện dấu hiệu ẩm mốc, đổi màu hoặc có mùi lạ thì nên bỏ, không tiếp tục sử dụng.
[CẦN KIỂM DUYỆT] Thời gian bảo quản tối đa của diếp cá khô (thường được truyền miệng là 6-12 tháng) chưa có nghiên cứu chính thức xác nhận cụ thể; thời gian thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện bảo quản, độ ẩm môi trường và chất lượng sơ chế ban đầu.
Tự trồng diếp cá tại nhà
Diếp cá là cây dễ trồng, có thể nhân giống bằng cách giâm cành hoặc tách bụi từ thân rễ. Cây ưa đất ẩm, nhiều mùn, có thể trồng trong chậu hoặc khu vực đất vườn có độ ẩm cao. Trồng tại nhà giúp chủ động nguồn nguyên liệu sạch, tránh được các nguy cơ nhiễm bẩn từ môi trường tự nhiên, đồng thời tiện lợi khi cần dùng tươi hàng ngày.
Sơ chế để làm thuốc sắc
Với mục đích sắc uống, diếp cá khô thường được cắt khúc ngắn khoảng 2-3cm trước khi cất trữ, giúp tiết kiệm diện tích bảo quản và thuận tiện khi cân đong sử dụng sau này. Một số nơi cũng sao qua diếp cá khô trên chảo với lửa nhỏ (sao vàng hạ thổ) theo kinh nghiệm dân gian trước khi sắc, với quan niệm giúp giảm bớt tính hàn quá mức, tuy cách làm này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng chứ chưa có nghiên cứu khoa học xác nhận hiệu quả cụ thể.
Phân biệt diếp cá sạch và diếp cá kém chất lượng
Khi mua diếp cá ngoài chợ hoặc siêu thị, nên chọn lá tươi xanh, không dập nát, không có mùi lạ khác ngoài mùi tanh đặc trưng, và tránh mua diếp cá đã héo úa hoặc có dấu hiệu ẩm mốc. Với diếp cá khô, nên chọn sản phẩm có màu xanh đậm tự nhiên, không bị mốc trắng, mốc đen, và có mùi thơm đặc trưng thay vì mùi ẩm mốc khó chịu.
Câu hỏi thường gặp
Diếp cá mọc hoang có dùng được không? Có thể dùng nhưng cần chọn khu vực sạch, tránh gần nguồn nước ô nhiễm, đường lớn hoặc khu vực có phun thuốc trừ sâu, đồng thời rửa sạch kỹ trước khi sử dụng.
Vì sao không nên phơi diếp cá dưới nắng gắt? Vì tinh dầu tạo mùi đặc trưng và một phần hoạt tính sinh học của diếp cá dễ bay hơi ở nhiệt độ cao, phơi nắng gắt có thể làm giảm chất lượng dược liệu.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo theo tài liệu Y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, không thay thế chẩn đoán, kê đơn hoặc điều trị từ bác sĩ/thầy thuốc có chuyên môn. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi áp dụng, đặc biệt với phụ nữ có thai, trẻ nhỏ hoặc người đang dùng thuốc điều trị.

